Dịch nghĩa:

Mary thường hát nhẹ nhàng trong khi làm việc ở bếp.

Hán tự:

Đài bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
Sở nơi; mức độ
Động làm việc
Tị mũi; mõm
Ca bài hát; hát