Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーはフランス
語
ご
を
読
よ
むことさえできない、フランス
語
ご
を
話
はな
すことはなおさらできない。
Mary không thể đọc tiếng Pháp, nói chi là nói tiếng Pháp.
Ngữ pháp:
A。なおB。(A. Nao B.)
Cung cấp thông tin bổ sung; 'hơn nữa', 'ngoài ra', 'bên cạnh đó'.
JLPT N2
Từ vựng:
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
読む
よむ
đọc
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
尚更
なおさら
càng thêm
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
読
Độc
đọc
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện