Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーはすごく
美人
びじん
だけど
性格
せいかく
は
余
あま
りよくない。
Mary rất xinh đẹp nhưng tính cách không tốt lắm.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
美人
びじん
người đẹp; mỹ nhân
性格
せいかく
tính cách; nhân cách; bản chất
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
人
Nhân
người
性
Tính
giới tính; bản chất
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
余
Dư
quá nhiều; dư thừa