Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーね、リスの
絵
え
のついたエプロンしてたよ。
Mary đang đeo tạp dề có hình con sóc đấy.
Từ vựng:
栗鼠
りす
sóc (bất kỳ động vật có vú nào thuộc họ Sciuridae)
絵
え
tranh; vẽ; bức tranh; phác thảo
エプロン
tạp dề
為る
する
làm
Hán tự:
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa