Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

メアリーが遅おくれてきたことにトムは驚おどろかなかった。
Tom không ngạc nhiên khi Mary đến muộn.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

~ことに (〜koto ni)

Dùng để diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác về một tình huống, hành động, hoặc kết quả.
JLPT N2

Từ vựng:

遅れる
おくれる
bị trễ; bị chậm; bị muộn; quá hạn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
驚く
おどろく
ngạc nhiên; bị bất ngờ; kinh ngạc; sốc

Hán tự:

遅
Trì chậm; muộn; phía sau; sau
驚
Kinh ngạc nhiên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật