Dịch nghĩa:
ミンは宿題をしにどこへ行ったのですか。
Min đi đâu để làm bài tập vậy?
Từ vựng:
Hán tự:
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng