Dịch nghĩa:
ミンのお父さんは昨日テニスをしましたか。
Ba của Min có chơi tennis hôm qua không?
Hán tự:
父
Phụ
cha
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày