Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
マーケットが
開
ひら
いたとたんに
火事
かじ
がおきた。
Ngay khi chợ mở cửa, đã xảy ra một vụ hỏa hoạn.
Ngữ pháp:
~たとたん (〜ta totan)
Diễn tả khoảnh khắc điều gì đó xảy ra; 'ngay khi', 'khoảnh khắc', 'lúc'.
JLPT N3
Từ vựng:
マーケット
thị trường
開く
ひらく
mở; tháo; mở niêm phong; mở gói
途端
とたん
ngay khi
火事
かじ
hỏa hoạn; đám cháy
起きる
おきる
dậy; đứng dậy
Hán tự:
開
Khai
mở; mở ra
火
Hỏa
lửa
事
Sự
sự việc; lý do