Dịch nghĩa:

Khu đất xây dựng chung cư được rào bằng cọc.

Hán tự:

Dụng sử dụng; công việc
Địa đất; mặt đất
Hàng cọc; cột; cọc rào
Vi bao quanh; vây hãm; lưu trữ; hàng rào; bao vây; bảo tồn; giữ