Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
マリアの
亡
亡
夫
おっと
はバイオリニストであった。
Chồng quá cố của Maria là một nghệ sĩ violin.
Từ vựng:
マリア
Đức Mẹ Maria
亡夫
ぼうふ
chồng đã mất; chồng quá cố
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong
夫
Phu
chồng; đàn ông