Dịch nghĩa:
ママ~!あのお姉ちゃんとお兄ちゃん、お手手繋いで、すっごく仲良しさんだね~!
Mẹ ơi! Chị ấy và anh ấy đang nắm tay nhau, trông thân thiết lắm nhé!
Từ vựng:
Hán tự:
姉
Chị
chị gái
兄
Huynh
anh trai; anh cả
手
Thủ
tay
繋
Hệ
buộc; gắn; xích; buộc dây; kết nối
仲
Trọng
người trung gian; mối quan hệ
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo