Dịch nghĩa:
マイケルは今夜テレビに出る予定だ。
Michael dự kiến sẽ xuất hiện trên TV tối nay.
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
夜
Dạ
đêm
出
Xuất
ra ngoài
予
Dữ
trước; tôi
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định