Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
マイクは
怒
おこ
ったような
顔
かお
つきをした。
Mike có vẻ như đang tức giận.
Từ vựng:
マイク
micro
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
顔つき
かおつき
nét mặt; diện mạo
為る
する
làm
Hán tự:
怒
Nộ
tức giận; bị xúc phạm
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm