Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
マイクはチームのスターなので
女
おんな
の
子
こ
に
人気
にんき
がある。
Mike là ngôi sao của đội, nên rất được các cô gái yêu thích.
Ngữ pháp:
~ので (〜node)
Diễn tả lý do hoặc nguyên nhân cho điều gì đó; 'bởi vì', 'vì', 'nên'
JLPT N4
Từ vựng:
マイク
micro
チーム
đội
スター
ngôi sao (diễn viên, vận động viên, v.v.); người nổi tiếng
女の子
おんなのこ
cô gái; con gái; bé gái
人気
にんき
sự nổi tiếng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí