Dịch nghĩa:
ポールは父親の代わりにパーティーに行った。
Paul đã đi dự tiệc thay cho cha mình.
Từ vựng:
Hán tự:
父
Phụ
cha
親
Thân
cha mẹ; thân mật
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng