Dịch nghĩa:

Paul chính xác về thời gian như đồng hồ.

Hán tự:

Thời thời gian; giờ
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Gian khoảng cách; không gian
Chính chính xác; công bằng
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng