Dịch nghĩa:
ボブはロック音楽に興味を覚えなくなった。
Bob đã không còn hứng thú với nhạc rock.
Từ vựng:
Hán tự:
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
興
Hưng
hứng thú
味
Vị
hương vị; vị
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy