Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ボブはクラスメイトのみんなに
人気
にんき
がありました。
Bob rất được bạn bè trong lớp yêu mến.
Từ vựng:
ボブ
tóc bob
クラスメイト
bạn cùng lớp
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
人気
にんき
sự nổi tiếng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí