Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ボブとルーシーは
交際
こうさい
をやめたということだ。
Nghe nói Bob và Lucy đã chia tay.
Ngữ pháp:
~ことだ (〜koto da)
Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3
Từ vựng:
ボブ
tóc bob
交際
こうさい
giao tiếp; tình bạn; quan hệ; xã hội; quen biết
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi