Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ボブとメアリーはリコーダーを
演奏
えんそう
します。
Bob và Mary chơi đàn recorder.
Từ vựng:
ボブ
tóc bob
演奏
えんそう
biểu diễn âm nhạc
為る
する
làm
Hán tự:
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
奏
Tấu
chơi nhạc; nói với vua; hoàn thành