Dịch nghĩa:
ボディーボードとサーフィンどっちが得意?
Bạn giỏi bodyboard hay surfing hơn?
Hán tự:
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích