Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ボディーソープで
顔
かお
洗
あら
ったことある?
Bạn đã bao giờ rửa mặt bằng sữa tắm chưa?
Từ vựng:
ボディー
cơ thể
ソープ
xà phòng
顔
かお
khuôn mặt
洗う
あらう
rửa; làm sạch; rửa sạch
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
洗
Tẩy
rửa; điều tra