Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ボストン出身しゅっしんってことしかわからない。
Tôi chỉ biết rằng anh ấy đến từ Boston.

Ngữ pháp:

N しか~ない (N shika~nai)

Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4

Từ vựng:

ボストン
Boston
出身
しゅっしん
nguồn gốc (ví dụ: thành phố, quốc gia, gia đình, trường học)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

出
Xuất ra ngoài
身
Thân cơ thể; người

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật