Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ボストンにあるホテルで働はたらいてるんだ。
Tôi đang làm việc tại khách sạn ở Boston.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

ボストン
Boston
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
ホテル
khách sạn
働く
はたらく
làm việc; lao động

Hán tự:

働
Động làm việc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật