Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ボストンでお
気
き
に
入
い
りのホテルはどこ?
Khách sạn yêu thích của bạn ở Boston là đâu?
Từ vựng:
ボストン
Boston
お気に入り
おきにいり
yêu thích
ホテル
khách sạn
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
入
Nhập
vào; chèn