Dịch nghĩa:
ホンプキンスさんはとても大声で話したので、2階にいても聞こえた。
Ông Hopkins đã nói to đến nỗi người ở tầng hai cũng có thể nghe thấy.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
声
Thanh
giọng nói
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
階
Giai
tầng; cầu thang
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe