Dịch nghĩa:
ホントしつこいなぁ、しのぶさん。なんか根負けしそう。
Shinobu-san thật sự kiên trì quá, có vẻ như tôi sắp không chịu nổi rồi.
Từ vựng:
Hán tự:
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm