Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ホワイトハウスを
設計
せっけい
したのは
誰
だれ
でしょうか。
Ai là người thiết kế Nhà Trắng?
Ngữ pháp:
~でしょう (〜deshou)
Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4
Từ vựng:
ホワイトハウス
Nhà Trắng
設計
せっけい
kế hoạch; thiết kế; bố trí
為る
する
làm
誰
だれ
ai
Hán tự:
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
誰
Thùy
ai; ai đó