Dịch nghĩa:
ペンでしょ、ノートでしょ、他にもいろいろ必要なの。
Cần bút, cần vở, và còn nhiều thứ khác nữa.
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính