Dịch nghĩa:
ペリーは彼から貴重な情報を入手した。
Perry đã nhận được thông tin quý giá từ anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
貴
Quý
quý giá
重
Trọng
nặng; quan trọng
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
入
Nhập
vào; chèn
手
Thủ
tay