Dịch nghĩa:

Mỗi lần đạp bàn đạp, bánh xe quay một vòng.

Hán tự:

Đạp bước; giẫm đạp; thực hiện; đánh giá; trốn tránh thanh toán
Xa xe
Luân bánh xe; vòng; vòng tròn; liên kết; vòng lặp; đơn vị đếm cho bánh xe và hoa
Nhất một
Hồi lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
Chuyển xoay; quay quanh; thay đổi