Dịch nghĩa:
ベートーベンは偉大な音楽家であった。
Beethoven là một nhạc sĩ vĩ đại.
Từ vựng:
Hán tự:
偉
Vĩ
đáng ngưỡng mộ; vĩ đại; xuất sắc; nổi tiếng
大
Đại
lớn; to
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ