Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ベーカー
夫人
ふじん
はハンドバッグを
盗
ぬす
まれた。
Bà Baker đã bị mất chiếc túi xách.
Từ vựng:
夫人
ふじん
vợ; bà; quý bà
ハンドバッグ
túi xách; ví
盗む
ぬすむ
Ăn trộm
Hán tự:
夫
Phu
chồng; đàn ông
人
Nhân
người
盗
Đạo
trộm; cướp; ăn cắp