Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ベッドには
入
はい
ったものの、
寝
ね
れなかった。
Dù đã vào giường nhưng tôi không thể ngủ được.
Từ vựng:
ベッド
giường
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
寝れる
ねれる
có thể ngủ
Hán tự:
入
Nhập
vào; chèn
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ