Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ベタベタするんじゃねえよっ!
鬱陶
うっとう
しい!
Đừng có dính lấy tôi như thế! Thật là phiền toái!
Từ vựng:
ベタベタ
dính
為る
する
làm
無い
ない
không tồn tại
鬱陶しい
うっとうしい
u ám; ảm đạm
Hán tự:
鬱
Uất
u ám; trầm cảm; u sầu; tươi tốt
陶
Đào
gốm; sứ