Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

プレゼントにするきれいな貝かいがらをひろいにいったよ!
Tôi đã đi nhặt những chiếc vỏ sò đẹp để làm quà tặng!

Ngữ pháp:

N に する (N ni suru)

Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định, 'quyết định chọn' hoặc 'chọn'.
JLPT N4

Từ vựng:

プレゼント
quà tặng
為る
する
làm
貝殻
かいがら
vỏ sò; vỏ
拾う
ひろう
nhặt lên; thu thập
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

貝
Bối vỏ sò

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật