Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
プラットホームにはとても
多
おお
くの
人
ひと
がいた。
Có rất nhiều người trên sân ga.
Từ vựng:
プラットホーム
sân ga
迚も
とても
rất; cực kỳ
多く
おおく
nhiều
人
ひと
người; ai đó
Hán tự:
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
人
Nhân
người