Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ブレーキがキーキーいうバイクなんて
欲
ほ
しがる
人
ひと
いるわけ?
Ai lại muốn có chiếc xe máy phát ra tiếng kêu "kí kí" từ phanh?
Từ vựng:
ブレーキ
phanh
キーキー
tiếng kêu cót két; tiếng kêu rít
言う
いう
nói
バイク
xe máy
欲しい
ほしい
muốn
人
ひと
người; ai đó
Hán tự:
欲
Dục
khao khát; tham lam
人
Nhân
người