Dịch nghĩa:
ブルーベリーマフィン、昨日幾つ食べたの?
Hôm qua bạn ăn bao nhiêu cái bánh muffin việt quất vậy?
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
幾
Ki
bao nhiêu; một vài
食
Thực
ăn; thực phẩm