Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ブラジルではサッカーほど
人気
にんき
のあるスポーツはない。
Không có môn thể thao nào phổ biến ở Brazil bằng bóng đá.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
人気
にんき
sự nổi tiếng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
スポーツ
thể thao
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí