Dịch nghĩa:
ブラウン氏は人生の黄昏時を迎えた。
Ông Brown đã đến hoàng hôn của cuộc đời.
Hán tự:
氏
Thị
họ; dòng họ
人
Nhân
người
生
Sinh
sinh; cuộc sống
黄
Hoàng
màu vàng
昏
Hôn
tối; buổi tối; hoàng hôn
時
Thời
thời gian; giờ
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi