Dịch nghĩa:
ブラウンさんは羊毛を扱う商人です。
Ông Brown là một thương nhân chuyên buôn bán len.
Từ vựng:
Hán tự:
羊
Dương
cừu
毛
Mao
lông; tóc
扱
Hấp
xử lý; giải trí; đập lúa; tước
商
Thương
buôn bán
人
Nhân
người