Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ブラインドデートなんてしたことないよ。
Tôi chưa bao giờ đi hẹn hò mù quáng.
Từ vựng:
ブラインドデート
hẹn hò mù
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại