Dịch nghĩa:
フロスト氏はその地位につく資格がある。
Ông Frost xứng đáng với vị trí đó.
Từ vựng:
Hán tự:
氏
Thị
họ; dòng họ
地
Địa
đất; mặt đất
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
資
Tư
tài sản; vốn
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách