Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
フランスに
行
い
く
前
まえ
に、フランス
語
ご
を
覚
おぼ
えないとな。
Trước khi đi Pháp, tôi phải học tiếng Pháp.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
覚える
おぼえる
ghi nhớ; học thuộc
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
前
Tiền
phía trước; trước
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy