Dịch nghĩa:
フォークダンスで男子と手を繋ぐのがやだ。
Tôi ghét nắm tay các bạn nam khi nhảy múa dân gian.
Từ vựng:
Hán tự:
男
Nam
nam
子
Tử
trẻ em
手
Thủ
tay
繋
Hệ
buộc; gắn; xích; buộc dây; kết nối