Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ファッションモデルは
身
み
のこなしがよくなければならない。
Người mẫu thời trang phải có dáng đi đẹp.
Từ vựng:
ファッションモデル
người mẫu thời trang
身
み
cơ thể; bản thân
熟し
こなし
dáng đi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
無い
ない
không tồn tại
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
身
Thân
cơ thể; người