Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ファッションとかメイクとか興味きょうみある?
Bạn có hứng thú với thời trang và trang điểm không?

Ngữ pháp:

A とか B とか

Dùng để diễn tả nhiều ví dụ hoặc khả năng; 'chẳng hạn như', 'giống như', 'ví dụ như'.
JLPT N4

Từ vựng:

ファッション
thời trang
メイク
trang điểm
興味
きょうみ
sự quan tâm (về điều gì đó); tò mò (về điều gì đó); hứng thú (với)
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

興
Hưng hứng thú
味
Vị hương vị; vị

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật