Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ピンの
落
お
ちる
音
おと
が
聞
き
こえるほど
静
しず
かだった。
Yên lặng đến nỗi có thể nghe thấy tiếng kim rơi.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
落ちる
おちる
rơi; sụp đổ
音
おと
âm thanh; tiếng động
聞こえる
きこえる
nghe thấy; có thể nghe thấy; đến tai
静か
しずか
yên tĩnh; im lặng
Hán tự:
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
静
Tĩnh
yên tĩnh