Dịch nghĩa:

Bí mật của Kim tự tháp đã được khoa học làm sáng tỏ.

Hán tự:

bí mật; che giấu
Mật bí mật; mật độ; tỉ mỉ
Khoa khoa; khóa học; bộ phận
Học học; khoa học
Minh sáng; ánh sáng
Xuất ra ngoài